submission
Từ này mang một sự căng thẳng lớn giữa quyền lực và sự tuân thủ. Trong khía cạnh xã hội hoặc chính trị, nó gợi lên hình ảnh của sự đầu hàng hoặc cúi đầu, thường ám chỉ việc mất đi quyền tự chủ hoặc buộc phải chấp nhận một hệ thống phân cấp. Từ này thường xuyên được sử dụng trong các bối cảnh pháp lý hoặc quân sự, nơi vấn đề then chốt là sự kiểm soát và quyền hạn.
Trong môi trường chuyên nghiệp hoặc học thuật, sắc thái của từ này thay đổi hoàn toàn sang hướng trung lập và mang tính hành chính. Tại đây, nó mô tả hành động thuần túy là bàn giao công việc, chẳng hạn như một bài luận hoặc tờ khai thuế, loại bỏ ý nghĩa về sự thất bại và thay thế bằng khái niệm hoàn thành đúng hạn hoặc tuân thủ quy trình.
Countable when referring to a specific document or entry sent to a competition. Uncountable when referring to the state of being obedient or the act of surrendering.
Ý nghĩa
Hành động chấp nhận quyền lực hoặc ý muốn của một người khác, thường là một cách miễn cưỡng
His total submission to the dictator's demands was unexpected.
Việc anh ta hoàn toàn phục tùng các yêu cầu của kẻ độc tài là điều không ngờ tới.
Hành động trình một tài liệu, đề xuất hoặc đơn đăng ký để được xem xét hoặc đánh giá
The deadline for the submission of the final report is Friday.
Hạn chót cho việc nộp báo cáo cuối cùng là thứ Sáu.
Một kỹ thuật trong các môn thể thao đối kháng được dùng để buộc đối thủ phải chấp nhận thua cuộc bằng cách áp dụng một đòn khóa khớp hoặc siết cổ
The fighter won the match via a rear-naked choke submission.
Võ sĩ đã thắng trận đấu bằng một đòn khóa siết cổ từ phía sau.