predominance
predominance mô tả một trạng thái mà một đối tượng, đặc điểm hoặc nhóm nào đó có sức ảnh hưởng, quyền lực hoặc số lượng vượt trội hơn hẳn so với những đối tượng khác. Trong tiếng Việt, từ này thường được dịch là "sự áp đảo" khi nói về quyền lực, tầm ảnh hưởng, hoặc "sự chiếm ưu thế" khi nói về số lượng và sự phổ biến.
Ý nghĩa
Trạng thái hoặc điều kiện có nhiều quyền lực, ảnh hưởng hoặc tầm quan trọng hơn những đối tượng khác
The predominance of the ruling party ensured the bill passed quickly.
Sự áp đảo của đảng cầm quyền đã đảm bảo dự luật được thông qua nhanh chóng.
Trạng thái phổ biến hơn, thông dụng hơn hoặc có số lượng nhiều hơn những thứ khác trong một nhóm hoặc khu vực cụ thể
There is a clear predominance of female students in the nursing program.
Có một sự chiếm ưu thế rõ rệt của sinh viên nữ trong chương trình đào tạo điều dưỡng.