slave
Thuật ngữ này mang một sức nặng tâm lý đau thương và chủ yếu gắn liền với sự áp bức có hệ thống, sự cưỡng bức và việc tước đoạt hoàn toàn quyền tự chủ của cá nhân. Về mặt lịch sử hoặc pháp lý, nó mô tả một trạng thái bị sở hữu tuyệt đối và bị tước đi nhân tính. Trong các cuộc hội thoại thông thường hiện nay, việc sử dụng dạng động từ để mô tả sự chăm chỉ là khá phổ biến, nhưng có thể bị coi là thiếu tinh tế vì nguồn gốc của từ này. Cách dùng này gợi lên cảm giác về sự cực nhọc và thiếu quyền kiểm soát, ám chỉ rằng một người bị mắc kẹt trong những nghĩa vụ của họ thay vì tự nguyện chọn làm việc chăm chỉ.
Có thể đếm được khi đề cập đến một cá nhân bị giam cầm.
Ý nghĩa
Người bị coi là tài sản hợp pháp của người khác và bị buộc phải tuân theo họ
"The historical records detail the lives of enslaved slaves in the colonies."
Các ghi chép lịch sử chi tiết về cuộc đời của những nô lệ bị xiềng xích trong các thuộc địa.
Làm việc không mệt mỏi và kiệt sức, thường nhận được rất ít phần thưởng hoặc sự công nhận
"He slaved away in the kitchen for ten hours to prepare the banquet."
Anh ấy đã làm việc quần quật trong bếp suốt mười tiếng đồng hồ để chuẩn bị cho bữa tiệc.