inferiority
sự thấp kém / mặc cảm tự ti
Danh từ
inferiority mô tả trạng thái thấp kém hơn về chất lượng, địa vị hoặc giá trị khi so sánh với một đối tượng khác. Trong tiếng Việt, từ này có hai sắc thái chính: một là khách quan (về chất lượng, cấp bậc) và hai là chủ quan (về tâm lý).
Ý nghĩa
Danh từsự thấp kém
Trạng thái có địa vị, chất lượng, cấp bậc hoặc thành tựu thấp hơn so với những đối tượng khác
"The team suffered a crushing defeat due to their technical inferiority."
Đội bóng đã phải chịu một thất bại thảm hại do sự thấp kém về mặt kỹ thuật.
Danh từmặc cảm tự ti
Cảm giác thấy mình kém giá trị, kém năng lực hoặc ít thành công hơn những người khác
"She struggled with a deep sense of inferiority throughout her college years."
Cô ấy đã phải vật lộn với mặc cảm tự ti sâu sắc trong suốt những năm đại học.