servant
Thuật ngữ này mang sức nặng lịch sử sâu sắc, gợi nhớ về những phân cấp xã hội nghiêm ngặt và cấu trúc gia đình thời thế kỷ 18 và 19. Dù dùng để chỉ một vai trò nghề nghiệp, từ này thường ngầm định một sự chênh lệch về quyền lực, nơi bản sắc cá nhân của người lao động bị xem nhẹ hơn giá trị sử dụng đối với chủ thuê.
Trong cách dùng hiện đại, từ này đã chuyển dịch sang khía cạnh tâm linh hoặc dân sự. Khi xuất hiện trong các cụm từ như public servant (công bộc/viên chức công) hoặc servant of God (đầy tớ của Chúa), ý nghĩa của nó thay đổi từ sự lệ thuộc và địa vị thấp sang sự khiêm nhường, tận tụy và trách nhiệm đạo đức.
Một người được thuê để thực hiện các công việc cho người khác.
Ý nghĩa
Người được thuê để thực hiện các công việc gia đình như dọn dẹp và nấu ăn
"The wealthy family employed a servant to manage the household."
Gia đình giàu có đó đã thuê một người hầu để quản lý việc nhà.
Người thực hiện nhiệm vụ cho một đối tượng khác, thường trong bối cảnh tôn giáo hoặc chính trị
"He considered himself a servant of the people."
Ông ấy coi mình là một người phục vụ nhân dân.