dominant
Từ này mang sắc thái mạnh mẽ về quyền uy và sự hiện diện. Khi dùng để mô tả thị trường hoặc tự nhiên, nó gợi lên vị thế dẫn đầu tuyệt đối hoặc sự thành công về mặt sinh học. Điều này ngụ ý một trạng thái trở thành lực lượng chính, chi phối toàn bộ môi trường xung quanh. Khi áp dụng vào hành vi của con người, từ này thường chuyển sang nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự hung hăng hoặc kiêu ngạo. Nó mô tả một người không chỉ đơn thuần là lãnh đạo mà còn chèn ép người khác, tạo ra sự mất cân bằng quyền lực khiến tiếng nói của họ lấn át tất cả những người còn lại.
Ý nghĩa
Có ảnh hưởng, quyền lực hoặc nổi bật nhất
"The company has maintained a dominant position in the global smartphone market for a decade."
Công ty này đã duy trì vị thế chi phối trên thị trường điện thoại thông minh toàn cầu trong một thập kỷ.
Liên quan đến hoặc biểu thị một đặc điểm sẽ xuất hiện ở thế hệ con cái nếu một trong hai bố mẹ truyền lại đặc điểm đó
"Brown eyes are typically a dominant trait over blue eyes."
Mắt nâu thường là một đặc điểm trội so với mắt xanh.
Có tính cách hống hách, thích kiểm soát hoặc ra lệnh
"His dominant personality often overshadowed the contributions of his colleagues during meetings."
Tính cách áp đặt của anh ấy thường làm lu mờ những đóng góp của các đồng nghiệp trong các cuộc họp.