rivalry
rivalry mô tả một trạng thái cạnh tranh kéo dài và thường mang tính đối đầu gay gắt giữa hai hoặc nhiều đối tượng. Điểm mấu chốt của từ này là sự tồn tại của một đối thủ cụ thể, tạo nên một mối quan hệ đối trọng mà ở đó mỗi bên đều cố gắng vượt qua bên kia để đạt được vị thế dẫn đầu hoặc giành lấy một phần thưởng duy nhất.
Sắc thái ý nghĩa và phân biệt
Trong tiếng Việt, rivalry có thể được dịch là "sự cạnh tranh" hoặc "sự kình địch". Tuy nhiên, cần phân biệt rõ với competition. Trong khi competition mang nghĩa rộng, bao quát mọi hình thức thi đua (có thể là lành mạnh, ngắn hạn hoặc mang tính hệ thống như trong kinh tế), thì rivalry thường gợi lên cảm giác về một cuộc chiến cá nhân, một mối thâm thù hoặc một sự đối đầu bền bỉ theo thời gian.
competition: Tập trung vào hành động thi đấu để giành chiến thắng (ví dụ: một cuộc thi chạy).
rivalry: Tập trung vào mối quan hệ đối đầu giữa hai thực thể (ví dụ: sự kình địch truyền kiếp giữa hai câu lạc bộ bóng đá).
Ngữ cảnh sử dụng
Từ này thường được dùng trong các bối cảnh như thể thao, chính trị, kinh doanh hoặc thậm chí là trong gia đình (như sự đố kỵ giữa anh chị em - sibling rivalry). Khi sử dụng, người học cần lưu ý rằng rivalry không nhất thiết phải mang nghĩa tiêu cực; nó có thể là động lực để cả hai bên cùng phát triển, nhưng nó luôn hàm chứa sự đối lập.
Đúng: The intense rivalry between the two companies drove innovation. (Sự kình địch gay gắt giữa hai công ty đã thúc đẩy sự đổi mới.)
Sai: Sử dụng rivalry cho một cuộc thi đơn lẻ không có đối thủ cố định, thay vào đó hãy dùng competition.
Đặc điểm ngữ pháp
rivalry là một danh từ không đếm được khi nói về khái niệm chung của sự kình địch, nhưng có thể dùng ở dạng số nhiều rivalries khi đề cập đến nhiều mối quan hệ đối đầu khác nhau giữa các cặp đối thủ khác nhau.
Ý nghĩa
Cuộc thi đua để đạt được cùng một mục tiêu, danh dự hoặc sự vượt trội giữa hai hoặc nhiều người hoặc nhóm
"The intense rivalry between the two football teams lasted for decades."
Sự cạnh tranh gay gắt giữa hai đội bóng đá đã kéo dài trong nhiều thập kỷ.
Trạng thái thù địch hoặc đối kháng lẫn nhau nảy sinh từ những lợi ích đối lập
"The sibling rivalry in the household created a tense atmosphere for the parents."
Sự đối đầu giữa anh chị em trong nhà đã tạo ra một bầu không khí căng thẳng cho cha mẹ.