dependence
Thuật ngữ này mang hàm ý nặng nề về sự tổn thương và thiếu quyền tự chủ. Nó mô tả một mối quan hệ mà trong đó đối tượng không đơn thuần là được hỗ trợ, mà là không thể hoạt động hoặc tồn tại nếu thiếu đi sự giúp đỡ từ bên ngoài. Trong các bối cảnh y tế hoặc tâm lý học, từ này thường ám chỉ một nhu cầu bắt buộc hoặc gây nghiện, chẳng hạn như sự phụ thuộc vào hóa chất, khi cơ thể đã thích nghi với một chất nào đó.
Khác với sự tin cậy (reliance) vốn có thể là một lựa chọn hoặc một sự sắp xếp tạm thời, dependence gợi lên một sự cần thiết mang tính cấu trúc hoặc hệ thống. Nó tạo ra hình ảnh về một sợi dây buộc hoặc một xiềng xích, nơi sự ổn định của một thực thể phụ thuộc hoàn toàn vào sự hiện diện và ổn định của một thực thể khác.
Uncountable when describing the general state of being reliant (economic dependence). Countable when referring to specific types or instances of reliance (several different dependencies in a software project).
Ý nghĩa
trạng thái dựa dẫm hoặc bị kiểm soát bởi một ai đó hoặc một điều gì đó khác
His dependence on his parents lasted well into his thirties.
Sự phụ thuộc của anh ấy vào cha mẹ kéo dài đến tận những năm ba mươi tuổi.
mối quan hệ nhân quả trong đó một biến số được xác định bởi một biến số khác
The study examines the dependence of crop yield on rainfall.
Nghiên cứu này xem xét sự phụ thuộc của năng suất cây trồng vào lượng mưa.