deck
Từ này mang lại cảm giác mạnh mẽ về sự ổn định và tính mở của cấu trúc. Dù là trên tàu hay trong nhà, nó gợi lên hình ảnh một nền tảng được thiết kế để quan sát, phục vụ mục đích tiện ích hoặc thư giãn, tách biệt hoàn toàn với những không gian khép kín bên trong.
Trong bối cảnh giao tiếp xã hội hoặc trò chơi, ý nghĩa của từ chuyển sang khái niệm về một hệ thống hoàn chỉnh hoặc một bộ sưu tập được chọn lọc. Khi nói về một bộ bài hoặc một bộ slide thuyết trình (deck), trọng tâm sẽ nằm ở một tập hợp các công cụ có cấu trúc, được sử dụng để đạt được một mục tiêu hoặc kết quả cụ thể.
Có thể đếm được khi đề cập đến một sàn gỗ vật lý hoặc một bộ bài. Không đếm được khi nói về diện tích bề mặt chung của một con tàu.
Ý nghĩa
Một bề mặt phẳng làm bằng các tấm ván, thường nằm trên tàu thủy hoặc gắn liền với một ngôi nhà
"The guests gathered on the back deck for the barbecue."
Các vị khách tập trung trên sàn gỗ phía sau nhà để ăn đồ nướng.
Một tập hợp các quân bài tây
"He shuffled the deck before dealing the first hand."
Anh ấy tráo bộ bài trước khi chia lượt đầu tiên.
Đánh ngã ai đó chỉ bằng một cú đấm
"The boxer managed to deck his opponent in the second round."
Võ sĩ đã đánh gục đối thủ ở hiệp thứ hai.
Trang trí một không gian bằng các vật dụng lễ hội
"They decided to deck the halls with holly and ivy."
Họ quyết định trang trí sảnh đường bằng cây holly và cây thường xuân.