quadrilateral
quadrilateral là một thuật ngữ hình học chính xác dùng để chỉ bất kỳ đa giác nào có bốn cạnh. Trong tiếng Việt, từ này tương đương với "hình tứ giác". Điểm quan trọng cần lưu ý là quadrilateral là một khái niệm bao quát (umbrella term), bao gồm tất cả các hình có bốn cạnh, bất kể chúng có song song hay vuông góc hay không.
Phân biệt với các hình cụ thể
Người học thường dễ nhầm lẫn hoặc dùng quá hẹp khi dịch quadrilateral. Cần phân biệt rõ giữa hình tứ giác tổng quát và các trường hợp đặc biệt:
square (hình vuông) và rectangle (hình chữ nhật) là những loại quadrilateral có góc vuông.
rhombus (hình thoi) và parallelogram (hình bình hành) là những loại quadrilateral có các cặp cạnh đối song song.
trapezoid (hình thang) là loại quadrilateral chỉ có ít nhất một cặp cạnh đối song song.
Vì vậy, khi gặp từ quadrilateral, bạn nên dịch là "hình tứ giác" để giữ đúng tính bao quát của thuật ngữ, thay vì tự ý dịch thành "hình chữ nhật" hay "hình vuông" nếu ngữ cảnh không chỉ định rõ.
Cách sử dụng trong câu
Từ này có thể đóng vai trò là danh từ (chỉ bản thân hình đó) hoặc tính từ (mô tả đặc điểm có bốn cạnh).
Danh từ: A square is a special type of quadrilateral (Hình vuông là một loại hình tứ giác đặc biệt).
Tính chất: The plot of land has a quadrilateral shape (Mảnh đất này có hình tứ giác).
SHORT_MEANINGS|hình tứ giác|có hình tứ giác
Ý nghĩa
Một đa giác có bốn cạnh và bốn đỉnh
"The teacher asked the students to draw a quadrilateral on the chalkboard."
Giáo viên yêu cầu học sinh vẽ một hình tứ giác lên bảng đen.
Có bốn cạnh, đặc biệt là trong ngữ cảnh hình học
"The plot of land has a quadrilateral shape."
Mảnh đất này có hình tứ giác, giúp cho việc rào chắn trở nên dễ dàng.