gem
gem thường được dùng để chỉ những viên đá quý tự nhiên đã qua chế tác, mang lại vẻ đẹp lấp lánh và giá trị cao. Trong tiếng Việt, tùy vào ngữ cảnh mà từ này có thể dịch là "đá quý" (khi nói về khoáng vật) hoặc "viên ngọc" (khi nhấn mạnh vào vẻ đẹp tinh xảo).
Sắc thái biểu cảm và nghĩa bóng
Điểm đặc biệt của gem là khả năng sử dụng theo nghĩa bóng để mô tả một người hoặc một vật có giá trị đặc biệt, hiếm có hoặc tài năng xuất chúng. Khi dùng với nghĩa này, gem mang sắc thái khen ngợi nồng nhiệt, tương tự như cách người Việt gọi ai đó là "viên ngọc quý" hay "báu vật".
Ví dụ: This small cafe is a real gem (Quán cà phê nhỏ này thực sự là một viên ngọc quý/một nơi tuyệt vời ít người biết đến).
Phân biệt với các từ tương tự
Cần phân biệt gem với jewel. Mặc dù cả hai thường được dịch là "đá quý" hoặc "trang sức", nhưng gem thiên về bản chất của viên đá (khoáng vật), trong khi jewel thường chỉ những món đồ trang sức đã hoàn thiện (như nhẫn, dây chuyền) hoặc những vật phẩm quý giá nói chung.
gem: Tập trung vào chất liệu đá quý.
jewel: Tập trung vào món đồ trang sức hoặc giá trị vật chất.
Cách dùng động từ
Khi đóng vai trò là động từ, gem mô tả hành động đính hoặc trang trí bằng đá quý. Tuy nhiên, trong giao tiếp hiện đại, dạng động từ này ít phổ biến hơn so với danh từ.
Ý nghĩa
Một loại đá quý hoặc bán quý, đặc biệt là loại đã được cắt và mài bóng để dùng trong trang sức
"The ring was set with a large, sparkling gem."
Chiếc nhẫn được đính một viên đá quý lớn và lấp lánh.
Một người hoặc một vật được coi là xuất sắc, có giá trị cao hoặc đặc biệt tài năng
"The small bookstore in the alley is a real gem of a find."
Hiệu sách nhỏ trong con hẻm thực sự là một phát hiện quý giá.
Trang trí hoặc tô điểm cho một vật gì đó bằng các viên đá quý hoặc châu báu
"The crown was gemmed with rubies and emeralds."
Chiếc vương miện được đính những viên hồng ngọc và lục bảo.