pitcher
Từ này mang hai nghĩa hoàn toàn khác biệt tùy thuộc vào ngữ cảnh sử dụng, từ một vật dụng gia đình cho đến một vị trí trong thể thao. Việc phân biệt chính xác hai ngữ cảnh này là điều quan trọng để tránh gây hiểu lầm trong giao tiếp.
Sự khác biệt về ngữ cảnh sử dụng
Trong đời sống hằng ngày, pitcher dùng để chỉ một loại bình đựng chất lỏng có tay cầm và vòi rót. Người học cần lưu ý rằng trong tiếng Anh Anh, từ jug thường được sử dụng phổ biến hơn cho vật dụng này, trong khi pitcher phổ biến hơn trong tiếng Anh Mỹ. Ví dụ: a pitcher of lemonade (một bình nước chanh).
Trong lĩnh vực thể thao, đặc biệt là bóng chày, pitcher là thuật ngữ chuyên môn chỉ người ném bóng. Đây là vai trò then chốt trong trận đấu, chịu trách nhiệm ném bóng cho người đánh. Trong trường hợp này, từ không thể thay thế bằng các từ chỉ người ném nói chung như thrower.
Lưu ý về cách dùng và nhầm lẫn
Một sai lầm phổ biến của người học là sử dụng pitcher để chỉ bất kỳ loại bình đựng nào. Hãy nhớ rằng pitcher phải có tay cầm và vòi rót; nếu là một chiếc chai cổ hẹp, hãy dùng bottle, hoặc nếu là một chiếc ly lớn, hãy dùng glass hoặc tumbler.
❌ Put the water in the pitcher (khi đang nói về một chiếc chai nhựa).
✅ Pour the water from the pitcher into the glasses (rót nước từ bình rót vào các ly).
❌ The thrower is ready (trong một trận bóng chày).
✅ The pitcher is ready to throw the ball (người ném bóng đã sẵn sàng ném bóng).
Ý nghĩa
Một vật chứa lớn có tay cầm và vòi, dùng để đựng và rót chất lỏng
She filled the pitcher with ice water for the guests.
Cô ấy đổ đầy bình rót bằng nước đá cho những vị khách.
Cầu thủ trong môn bóng chày, người ném bóng về phía người đánh để bắt đầu mỗi lượt chơi
The pitcher threw a fast ball that the batter could not hit.
Người ném bóng đã ném một quả bóng nhanh đến mức người đánh không thể đánh trúng.