pitcher
bình rót / cầu thủ ném bóng
Danh từ
Số nhiều: pitchers
pitcher là một từ đa nghĩa với hai ngữ cảnh sử dụng hoàn toàn khác biệt, dễ gây nhầm lẫn nếu người học chỉ tiếp cận một nghĩa duy nhất.
Ý nghĩa
Danh từbình rót
Một vật chứa lớn có tay cầm và vòi, dùng để đựng và rót chất lỏng
"She filled the pitcher with ice water for the guests."
Cô ấy đổ đầy bình rót bằng nước đá và đặt nó lên bàn.
Danh từcầu thủ ném bóng
Người chơi trong môn bóng chày, có nhiệm vụ ném bóng cho người đánh bóng từ khu vực gò ném
"The pitcher threw a fast ball that the batter could not hit."
Cầu thủ ném bóng đã ném một quả bóng nhanh khiến người đánh bóng không thể đánh trúng.