setting
setting là một từ đa nghĩa, tùy vào ngữ cảnh mà mang những sắc thái biểu đạt hoàn toàn khác nhau. Đối với người học tiếng Anh, điểm dễ gây nhầm lẫn nhất là sự giao thoa giữa nghĩa vật lý (sắp đặt) và nghĩa trừu tượng (bối cảnh/cấu hình).
Ý nghĩa
Thời gian, địa điểm và môi trường xã hội nơi một câu chuyện hoặc sự kiện diễn ra
The novel has a bleak industrial setting.
Cuốn tiểu thuyết có một bối cảnh công nghiệp ảm đạm.
Việc điều chỉnh hoặc cấu hình một cơ chế điều khiển trên một thiết bị
Change the temperature setting on the thermostat.
Hãy thay đổi cài đặt nhiệt độ trên bộ điều nhiệt.
Phần bao quanh hoặc giá đỡ giữ một viên đá quý cố định tại chỗ
The diamond is in a platinum setting.
Viên kim cương nằm trong một ổ nhẫn bằng bạch kim.
Đặt một thứ gì đó vào một vị trí hoặc vị trí cụ thể
She is setting the table for dinner.
Cô ấy đang sắp đặt bàn ăn cho bữa tối.
Chìm xuống dưới đường chân trời, đặc biệt là đối với mặt trời hoặc mặt trăng
The sun is setting over the mountains.
Mặt trời đang lặn dần sau những ngọn núi.
Cố định một chiếc xương về đúng vị trí để nó có thể lành lại
The doctor is setting the broken arm.
Bác sĩ đang nắn lại cánh tay bị gãy.