D
Dicread
HomeDictionarySsetting

setting

bối cảnh / cài đặt / ổ nhẫn / sắp đặt / lặn / nắn
Danh từNgoại động từNội động từ
Số nhiều: settings

setting là mt từ đa nghĩa, tùy vào ngcnh mà mang nhng sc thái biu đạt hoàn toàn khác nhau. Đối vi người hc tiếng Anh, đim dgây nhm ln nht là sgiao thoa gia nghĩa vt lý (sp đặt) và nghĩa tru tượng (bi cnh/cu hình).

Ý nghĩa

Danh từbối cảnh

Thời gian, địa điểm và môi trường xã hội nơi một câu chuyện hoặc sự kiện diễn ra

The novel has a bleak industrial setting.

Cuốn tiểu thuyết có một bối cảnh công nghiệp ảm đạm.

Danh từcài đặt

Việc điều chỉnh hoặc cấu hình một cơ chế điều khiển trên một thiết bị

Change the temperature setting on the thermostat.

Hãy thay đổi cài đặt nhiệt độ trên bộ điều nhiệt.

Danh từổ nhẫn

Phần bao quanh hoặc giá đỡ giữ một viên đá quý cố định tại chỗ

The diamond is in a platinum setting.

Viên kim cương nằm trong một ổ nhẫn bằng bạch kim.

Ngoại động từsắp đặt
[~ someone][~ something]

Đặt một thứ gì đó vào một vị trí hoặc vị trí cụ thể

She is setting the table for dinner.

Cô ấy đang sắp đặt bàn ăn cho bữa tối.

Nội động từlặn

Chìm xuống dưới đường chân trời, đặc biệt là đối với mặt trời hoặc mặt trăng

The sun is setting over the mountains.

Mặt trời đang lặn dần sau những ngọn núi.

Ngoại động từnắn
[~ something]

Cố định một chiếc xương về đúng vị trí để nó có thể lành lại

The doctor is setting the broken arm.

Bác sĩ đang nắn lại cánh tay bị gãy.

Từ liên quan

Last Updated: July 6, 2026Report an Error