setting
Từ này mang cảm giác mạnh mẽ về sự thiết lập và tính cố định. Khi mô tả một khung cảnh, nó gợi lên một phông nền không khí giúp định hình tâm trạng, đóng vai trò như một sân khấu nơi các hành động diễn ra. Nó không chỉ đơn thuần là một địa điểm cụ thể mà thiên về tổng thể môi trường, bao gồm cả thời đại và đặc điểm xã hội. Trong các ngữ cảnh kỹ thuật hoặc vật lý, từ này ám chỉ một sự hiệu chỉnh chính xác hoặc một vị trí cố định. Cho dù đó là một bánh răng trong máy móc hay một viên đá quý trong chiếc nhẫn, từ này gợi ý một trạng thái được khóa vào một cấu hình cụ thể, có chủ đích cho một mục đích nhất định.
Có thể đếm được khi đề cập đến một cấu hình cụ thể hoặc một ổ nhẫn vật lý (các cài đặt của lò nướng). Không đếm được khi đề cập đến môi trường hoặc phông nền chung của một câu chuyện.
Ý nghĩa
Thời gian, địa điểm và môi trường xã hội nơi một câu chuyện hoặc sự kiện diễn ra
"The novel has a bleak industrial setting."
Cuốn tiểu thuyết có bối cảnh công nghiệp ảm đạm.
Việc điều chỉnh hoặc cấu hình một cơ chế điều khiển trên thiết bị
"Change the temperature setting on the thermostat."
Hãy thay đổi cài đặt nhiệt độ trên máy điều nhiệt.
Phần khung hoặc giá đỡ giữ cho viên đá quý cố định tại chỗ
"The diamond is in a platinum setting."
Viên kim cương nằm trong một ổ nhẫn bằng bạch kim.
Đặt một thứ gì đó vào một vị trí hoặc vị trí cụ thể
"She is setting the table for dinner."
Cô ấy đang sắp đặt bàn ăn cho bữa tối.
Chìm xuống dưới đường chân trời, đặc biệt là đối với mặt trời hoặc mặt trăng
"The sun is setting over the mountains."
Mặt trời đang lặn dần sau những ngọn núi.
Cố định một chiếc xương gãy về đúng vị trí để nó có thể lành lại
"The doctor is setting the broken arm."
Bác sĩ đang nắn lại cánh tay bị gãy.