carving
carving mang ý nghĩa cốt lõi là hành động hoặc kết quả của việc loại bỏ các phần vật liệu thừa từ một khối cứng để tạo ra hình dáng mong muốn. Trong tiếng Việt, tùy vào ngữ cảnh mà từ này được dịch khác nhau để đảm bảo tính tự nhiên. Khi nói về nghệ thuật, nó là "tác phẩm chạm khắc" hoặc "họa tiết chạm khắc". Tuy nhiên, trong ngữ cảnh ẩm thực, đặc biệt là với các loại thịt lớn như gà tây hoặc thịt nướng, carving lại mang nghĩa là "việc thái thịt" thành từng lát mỏng.
Ý nghĩa
Một vật thể hoặc thiết kế được tạo ra bằng cách cắt vào một vật liệu cứng như gỗ hoặc đá
The museum displays an intricate ivory carving from the 18th century.
Bảo tàng trưng bày một tác phẩm chạm khắc bằng ngà voi tinh xảo từ thế kỷ 18.
Hành động hoặc quá trình cắt một miếng thịt thành các lát mỏng để phục vụ
The carving of the roast turkey is the most stressful part of Thanksgiving dinner.
Việc thái gà tây quay là phần căng thẳng nhất trong bữa tối Lễ Tạ ơn.
Một mẫu trang trí hoặc hình dáng được cắt vào một bề mặt
The ceiling was adorned with elaborate floral carving.
Trần nhà được tô điểm bằng những họa tiết chạm khắc hoa văn cầu kỳ.