graphite
than chì / graphite
Danh từ
Ý nghĩa
Danh từthan chì
Một loại khoáng chất mềm, màu xám đen bao gồm một dạng cacbon, được sử dụng chủ yếu trong bút chì và làm chất bôi trơn
"The pencil lead is actually made of graphite mixed with clay."
Ngòi bút chì thực chất được làm từ hỗn hợp của than chì và đất sét.
graphite
Một dạng cacbon được sử dụng làm điện cực trong pin hoặc làm vật liệu chịu nhiệt trong các lò công nghiệp
Các cực dương của pin thường được chế tạo từ graphite độ tinh khiết cao.