yellow
/jɛlə/
Nghĩa chính của từ này là một màu sắc rực rỡ, dễ nhận diện, thường gợi liên tưởng đến ánh nắng mặt trời, sự ấm áp và năng lượng. Màu sắc này thường mang hàm ý về sự vui tươi hoặc sự cảnh báo (chẳng hạn như trong tín hiệu giao thông).
Trong bối cảnh hành vi, yellow là một thuật ngữ cũ và mang tính miệt thị để chỉ sự hèn nhát. Từ này gợi lên hình ảnh một người né tránh thử thách, đối lập hoàn toàn với màu red (đỏ), vốn là biểu tượng của lòng dũng cảm.
Trong y khoa, thuật ngữ này đề cập cụ thể đến bệnh vàng da, khi mà màu sắc đóng vai trò là một triệu chứng chẩn đoán thay vì là một đặc điểm trang trí.
Uncountable when referring to the general color or a splash of paint on a canvas. Countable when referring to specific shades of the color (e.g., 'the different yellows of a sunset') or the medical condition involving jaundice.
Ý nghĩa
Có màu giống như chanh chín hoặc lòng đỏ trứng gà
bright yellow sunflowers
những bông hoa hướng dương màu vàng rực rỡ
Hèn nhát; thiếu can đảm
don't be yellow, fight back
đừng nhát gan thế, hãy chiến đấu chống lại đi
Màu sắc vàng
a splash of yellow
một chút sắc vàng
Một căn bệnh khiến da và mắt bị chuyển sang màu vàng
infants can get yellow
trẻ sơ sinh có thể bị vàng da