gemstone
gemstone dùng để chỉ những loại khoáng vật tự nhiên có giá trị cao về mặt thẩm mỹ, độ bền và độ hiếm, thường được mài bóng để làm trang sức. Trong tiếng Việt, từ này bao hàm cả "đá quý" (như kim cương, ruby) và "đá bán quý" (như thạch anh, mã não).
Phân biệt với các thuật ngữ tương tự
Người học cần phân biệt gemstone với jewel và gem. Mặc dù trong nhiều ngữ cảnh chúng có thể dùng thay thế cho nhau, nhưng có sự khác biệt tinh tế về mặt khái niệm:
gemstone nhấn mạnh vào bản chất vật liệu, tức là viên đá ở dạng khoáng vật tự nhiên hoặc đã được cắt gọt.
jewel thường chỉ một món đồ trang sức hoàn chỉnh đã được gắn đá vào khung kim loại (như một chiếc nhẫn hay dây chuyền).
gem là thuật ngữ ngắn gọn hơn, thường mang nghĩa bóng để chỉ một điều gì đó quý giá hoặc một người có tài năng xuất chúng.
Lưu ý về cách dùng
Khi sử dụng gemstone, hãy lưu ý rằng từ này thường đi kèm với các tính từ mô tả màu sắc hoặc độ trong suốt. Tránh nhầm lẫn với các loại đá xây dựng hoặc đá cuội thông thường vì gemstone bắt buộc phải có giá trị trang trí hoặc kinh tế.
Đúng: a rare blue gemstone (một viên đá quý màu xanh hiếm gặp)
Sai: a gemstone for building a wall (không dùng gemstone cho vật liệu xây dựng)
Ý nghĩa
Một loại đá quý hoặc bán quý, thường là tinh thể khoáng vật, được cắt và mài bóng để sử dụng trong trang sức
"The ring was set with a rare blue gemstone."
Chiếc nhẫn được đính một viên đá quý màu xanh hiếm gặp.