earring
earring dùng để chỉ những món đồ trang sức đeo ở tai. Trong tiếng Việt, từ này thường được dịch là "hoa tai" hoặc "bông tai". Mặc dù cả hai từ tiếng Việt này đều phổ biến, nhưng "hoa tai" thường gợi cảm giác trang trọng hoặc truyền thống hơn, trong khi "bông tai" mang sắc thái hiện đại và thông dụng trong giao tiếp hàng ngày.
Phân biệt với các loại trang sức khác
Người học cần lưu ý phân biệt earring với các loại trang sức đeo ở những vị trí khác trên cơ thể để tránh nhầm lẫn. Ví dụ, necklace là dây chuyền (đeo cổ), bracelet là vòng tay (đeo cổ tay) và ring là nhẫn (đeo ngón tay). Một sai lầm phổ biến là sử dụng từ jewelry (trang sức) một cách chung chung khi muốn chỉ đích danh earring. Hãy nhớ rằng jewelry là danh từ tập hợp bao gồm tất cả các loại đồ trang sức, còn earring là một vật phẩm cụ thể.
Đúng: She is wearing a pair of earrings. (Cô ấy đang đeo một đôi hoa tai.)
Sai: She is wearing a pair of jewelry. (Câu này sai vì jewelry không đếm được và không dùng với a pair of.)
Cách dùng định lượng và ngữ pháp
Vì tai thường có hai bên, earring thường xuất hiện trong cụm từ a pair of earrings (một đôi hoa tai). Tuy nhiên, nếu chỉ đeo một chiếc ở một bên tai, bạn sẽ dùng số ít là an earring.
Một đôi hoa tai: a pair of earrings
Một chiếc hoa tai: an earring
Một lưu ý nhỏ về mặt ngữ pháp: earring là danh từ đếm được, vì vậy khi nói về những chiếc hoa tai nói chung, bạn phải luôn sử dụng dạng số nhiều earrings.
Used to count individual pieces of jewelry or sets of pairs.
Ý nghĩa
Một món đồ trang sức nhỏ đeo ở dái tai hoặc vành tai
She wore a sparkling diamond earring.
Cô ấy đeo một chiếc hoa tai kim cương lấp lánh.