carat
carat / carat
Danh từ
Số nhiều: carats
Ý nghĩa
Danh từcarat
Một đơn vị đo trọng lượng cho đá quý, tương đương với 200 miligam
"The diamond in the ring is a two carat stone."
Viên kim cương trong chiếc nhẫn đính hôn nặng hai carat.
Danh từcarat
Một thước đo độ tinh khiết của vàng, dựa trên thang 24 phần, trong đó 24 carat là vàng nguyên chất
"The necklace is made of 18 carat gold."
Chiếc dây chuyền được làm từ vàng 18 carat.