suit
Từ này gắn liền với sự chuyên nghiệp và tính trang trọng. Khi nói về trang phục, suit gợi lên hình ảnh về quyền lực trong doanh nghiệp hoặc lễ phục, thường đóng vai trò như một loại đồng phục xã hội để biểu thị địa vị hoặc một vai trò cụ thể trong hệ thống phân cấp.
Trong bối cảnh pháp lý, thuật ngữ này chuyển từ một món đồ mặc trên người sang một hành động mang tính thủ tục. Nó mô tả việc chính thức khởi xướng một cuộc tranh chấp, đưa mâu thuẫn từ một cuộc tranh cãi cá nhân vào một môi trường tổ chức có cấu trúc, nơi các quy tắc về bằng chứng và luật pháp được áp dụng.
Ý nghĩa
Một bộ quần áo ngoài được may từ cùng một loại vải, thường bao gồm áo khoác và quần dài hoặc chân váy
He wore a charcoal suit to the interview.
Anh ấy đã mặc một bộ com-lê màu xám than khi đi phỏng vấn.
Một quá trình tại tòa án nơi một cá nhân hoặc tổ chức kiện một bên khác
The company filed a suit against its former CEO.
Công ty đã đệ đơn kiện cựu Giám đốc điều hành của mình.
Tiện lợi, thích hợp hoặc có thể chấp nhận được đối với một ai đó
Does 3 PM suit you for the meeting?
3 giờ chiều có phù hợp với bạn để họp không?
Trông thu hút đối với ai đó hoặc kết hợp tốt với ngoại hình của họ
That shade of blue really suits your eyes.
Sắc xanh đó thực sự hợp với đôi mắt của bạn.