card
Từ này gắn liền với khái niệm về thông tin có cấu trúc và các ranh giới định sẵn. Dù là thẻ tín dụng, danh thiếp hay thiệp chúc mừng, hình dáng vật lý của chúng gợi lên một đơn vị dữ liệu hoặc tình cảm chuẩn hóa, nhỏ gọn, dùng để lưu trữ hoặc trao đổi với nhau.
Trong giao tiếp xã hội, việc gọi ai đó là card là một cách diễn đạt hóm hỉnh và hơi cổ. Điều này ám chỉ người đó là một nguồn giải trí hoặc một cá tính kỳ lạ, giống như một quân bài bất ngờ trong trò chơi, mang đến yếu tố không thể đoán trước cho cuộc trò chuyện.
Có thể đếm được khi nói về các vật thể vật lý riêng lẻ như bưu thiếp hoặc thẻ tín dụng. Không đếm được khi nói về hoạt động chơi bài như một sở thích chung.
Ý nghĩa
Một mảnh giấy cứng hoặc nhựa nhỏ hình chữ nhật
"He pulled a business card from his wallet."
Anh ấy lấy một tấm danh thiếp từ trong ví.
Một mảnh nhựa được dùng làm phương thức thanh toán hoặc nhận dạng
"Please swipe your credit card."
Vui lòng quẹt thẻ tín dụng của bạn.
Một quân bài được dùng trong các trò chơi
"The dealer dealt the ace of spades card."
Người chia bài đã chia lá bài át bích.
Một lời chào được gửi vào một dịp đặc biệt
"I sent her a birthday card."
Tôi đã gửi cho cô ấy một tấm thiệp chúc mừng sinh nhật.
Một người lập dị hoặc gây cười
"Old Uncle Leo is such a card."
Chú Leo già đúng là một người hóm hỉnh.
Chải len hoặc bông để chuẩn bị cho việc kéo sợi
"The artisan spent the afternoon carding raw wool."
Người thợ thủ công đã dành cả buổi chiều để chải len thô.