stealth
stealth mô tả trạng thái hoặc hành động cố tình che giấu sự hiện diện để tránh bị phát hiện. Trong tiếng Việt, từ này có hai sắc thái chính: một là sự lén lút, vụng trộm trong hành vi của con người; hai là khả năng tàng hình, ẩn mình trong công nghệ quân sự.
Sắc thái sử dụng
Khi nói về con người, stealth mang hàm ý về sự thận trọng, tính toán để không gây ra tiếng động hoặc thu hút sự chú ý. Nó khác với secret (bí mật) ở chỗ stealth nhấn mạnh vào quá trình di chuyển hoặc hành động một cách âm thầm, trong khi secret nhấn mạnh vào thông tin được giữ kín.
Trong lĩnh vực kỹ thuật và quân sự, stealth được dùng như một tính từ để chỉ các thiết bị (như máy bay, tàu ngầm) có thiết kế đặc biệt nhằm triệt tiêu tín hiệu radar. Lúc này, nó không còn là "lén lút" mà là "tàng hình".
Lưu ý cho người học
Một sai lầm phổ biến là nhầm lẫn giữa stealth và sneaky. Mặc dù cả hai đều dịch là "lén lút", nhưng sneaky thường mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự gian xảo hoặc không trung thực. Ngược lại, stealth mang tính trung lập hơn, thường dùng để mô tả kỹ năng hoặc đặc tính kỹ thuật (ví dụ: một con hổ săn mồi bằng stealth là bản năng tự nhiên, không phải là "gian xảo").
Đúng: stealth aircraft (máy bay tàng hình)
Đúng: stealthy movements (những chuyển động lén lút/âm thầm)
Sai khi dùng stealth để chỉ một lời nói dối: Thay vì nói a stealth lie, hãy dùng a sneaky lie hoặc a white lie tùy ngữ cảnh.
Ý nghĩa
Hành động hoặc chuyển động thận trọng và bí mật nhằm tránh bị phát hiện
"The cat crept toward the bird with great stealth."
Con mèo rón rén tiến về phía con chim với sự lén lút cao độ.
Được thiết kế để không bị phát hiện bởi ra-đa hoặc các phương pháp dò tìm khác
"The military deployed a stealth bomber for the mission."
Quân đội đã triển khai một máy bay ném bom tàng hình cho nhiệm vụ này.