bean
Từ này mang một sự liên tưởng mạnh mẽ đến những nguồn thực phẩm giản dị, mộc mạc và sự đơn sơ của nông nghiệp. Nó thường gợi lên hình ảnh về cuộc sống nông thôn, những món ăn dân dã thịnh soạn hoặc quá trình sinh trưởng chậm rãi từ một hạt mầm. Trong bối cảnh ẩm thực hiện đại, bean gắn liền chặt chẽ với văn hóa cà phê và các chế độ ăn uống chú trọng sức khỏe.
Trong các tình huống giao tiếp xã hội, từ này thường được dùng để mô tả trạng thái tràn đầy năng lượng hoặc sự bồn chồn, giống như hình ảnh một người không thể ngồi yên một chỗ. Điều này tạo nên một sắc thái vui vẻ, nhẹ nhàng, đối lập hoàn toàn với sự tĩnh lặng của một hạt giống thực sự.
Đếm được khi đề cập đến từng hạt đậu riêng lẻ trong một quả đậu. Không đếm được khi nói về thực phẩm như một khối tổng thể trong một món ăn.
Ý nghĩa
Hạt của nhiều loại cây họ đậu, thường được dùng làm thực phẩm
"He added a handful of kidney beans to the stew."
Anh ấy đã thêm một nắm đậu thận vào nồi hầm.
Một vật nhỏ, tròn, có hình dạng giống như hạt đậu
"The pebble was a tiny, smooth bean of quartz."
Viên sỏi là một hạt thạch anh nhỏ và nhẵn.