coalesce
hợp nhất / liên kết
Nội động từ
V-ing: coalescing
Ý nghĩa
Nội động từhợp nhất
[~][~ into something]
Kết hợp lại với nhau để tạo thành một khối hoặc một thể thống nhất
"The separate droplets of rain coalesced into a single large pool."
Những giọt mưa riêng lẻ đã hợp nhất thành một vũng lớn trên vỉa hè.
Nội động từliên kết
[~][~ into something]
Kết hợp hoặc sáp nhập thành một thực thể, ý tưởng hoặc nhóm duy nhất
"The various political factions began to coalesce into a unified opposition party."
Các phe phái chính trị khác nhau bắt đầu liên kết thành một liên minh thống nhất để thách thức chính phủ.