roast
roast mang nhiều sắc thái ý nghĩa khác nhau tùy thuộc vào việc nó được dùng như một động từ hay danh từ, và trong bối cảnh ẩm thực hay giao tiếp xã hội. Đối với người Việt, điểm cần lưu ý nhất là sự phân biệt giữa các phương pháp chế biến nhiệt.
Countable when referring to a specific piece of meat prepared for a meal. Uncountable when referring to the method of cooking or the level of coffee bean processing.
Ý nghĩa
Nấu thực phẩm bằng cách tiếp xúc lâu với nhiệt trong lò nướng hoặc trên lửa
We roast a whole turkey every Thanksgiving.
Chúng tôi quay một con gà tây nguyên con vào mỗi dịp Lễ Tạ ơn.
Chỉ trích hoặc nhạo báng ai đó một cách gay gắt và công khai, thường là trong một bối cảnh hài hước
The comedian spent ten minutes roasting the guest of honor.
Diễn viên hài đã dành mười phút để chế giễu vị khách danh dự.
Được nấu chín bằng cách rang hoặc quay
The coffee beans roast slowly in the drum.
Các hạt cà phê được rang chậm trong trống quay.
Một khối thịt lớn đã được quay chín
I bought a beef roast for the Sunday dinner.
Tôi đã mua một miếng thịt bò quay cho bữa tối Chủ nhật.