smooth
Hình ảnh chủ đạo của từ smooth là sự thiếu hụt ma sát—dù là về mặt vật lý, xã hội hay quy trình. Từ này gợi lên một dòng chảy liền mạch, nơi không có những "điểm gồ ghề" gây ra sự gián đoạn hoặc cản trở.
Khi dùng để mô tả cảm giác xúc giác, từ này mang tính trung lập và thuần túy mô tả. Tuy nhiên, khi nói về một quy trình (ví dụ: một sự chuyển đổi suôn sẻ), nó mang hàm ý tích cực về sự hiệu quả và dễ dàng.
Khi áp dụng cho tính cách con người, từ này chuyển sang sắc thái nghi ngờ hoặc tiêu cực. Một người smooth (khéo léo) sở hữu một sức quyến rũ bóng bẩy đến mức cảm thấy quá hoàn hảo, cho thấy họ có thể đang thao túng hoặc không chân thành. Điều này tạo nên sự khác biệt rõ rệt so với sự tử tế "chân thành" hoặc "thật lòng".
Ý nghĩa
Có bề mặt hoặc kết cấu đồng nhất và bằng phẳng; không có các phần nhô lên, cục u hoặc vết lõm có thể cảm nhận được
"The polished marble countertop felt cool and smooth to the touch."
Mặt bàn bằng đá cẩm thạch đánh bóng mang lại cảm giác mát lạnh và mượt mà khi chạm vào.
Diễn ra hoặc tiến triển mà không gặp vấn đề, khó khăn hoặc những thay đổi đột ngột
"After a rocky start, the transition to the new software was surprisingly smooth."
Sau khởi đầu đầy trắc trở, quá trình chuyển đổi sang phần mềm mới diễn ra suôn sẻ một cách đáng ngạc nhiên.
Tự tin và quyến rũ theo cách thường nhằm mục đích thuyết phục hoặc đánh lừa người khác
"He used his smooth talking to convince the committee to approve his proposal."
Anh ta đã dùng lời lẽ khéo léo để thuyết phục ủy ban chấp thuận đề xuất của mình.
Làm cho thứ gì đó trở nên phẳng hoặc mượt bằng cách chà xát, ấn hoặc ủi
"She tried to smooth the creases out of her dress before the interview."
Cô ấy cố gắng làm phẳng những nếp nhăn trên chiếc váy trước buổi phỏng vấn.
Trở nên bằng phẳng hoặc êm ả; không còn gồ ghề hoặc xao động
"The choppy waters began to smooth as the wind died down."
Những vùng nước xao động bắt đầu lắng xuống khi gió ngừng thổi.