D
Dicread
HomeDictionaryAassimilation

assimilation

sự đồng hóa / sự tiếp thu / sự hấp thu / sự đồng âm
Danh từ

Ý nghĩa

Danh từsự đồng hóa

Quá trình một cá nhân hoặc một nhóm tiếp nhận các đặc điểm xã hội và tâm lý của một nhóm chiếm ưu thế, thường dẫn đến việc mất đi bản sắc văn hóa ban đầu

"The government encouraged the assimilation of immigrants into the national culture."

Chính phủ khuyến khích sự đồng hóa của những người nhập cư vào văn hóa quốc gia.

Danh từsự tiếp thu

Quá trình tiếp nhận và hiểu thấu đáo các thông tin hoặc ý tưởng để chúng trở thành một phần trong kiến thức của một người

"The assimilation of new data into the existing theoretical framework took several months."

Việc tiếp thu dữ liệu mới vào khung lý thuyết hiện có đã mất vài tháng.

Danh từsự hấp thu

Quá trình các mô trong cơ thể hấp thụ và tiêu hóa thức ăn hoặc chất dinh dưỡng

"The assimilation of vitamins is essential for maintaining a healthy immune system."

Sự hấp thu vitamin là điều thiết yếu để duy trì một hệ thống miễn dịch khỏe mạnh.

Danh từsự đồng âm

Quá trình làm cho một âm thanh trở nên tương tự với âm thanh lân cận trong lời nói

"In the word 'input', the 'n' sound undergoes assimilation to become an 'm' sound."

Trong từ `input`, âm `n` trải qua sự đồng âm để trở thành âm `m`.

Từ liên quan

Last Updated: June 18, 2026Report an Error