assimilation
assimilation là một thuật ngữ đa nghĩa, được sử dụng trong nhiều lĩnh vực khác nhau từ xã hội học, ngôn ngữ học cho đến sinh học. Điểm chung cốt lõi của từ này là quá trình "hòa nhập" hoặc "biến đổi" một thứ gì đó để trở nên tương đồng hoặc phù hợp với một hệ thống lớn hơn.
Sắc thái ý nghĩa theo ngữ cảnh
Trong bối cảnh xã hội và văn hóa, assimilation (sự đồng hóa) mang sắc thái mạnh mẽ hơn so với integration (sự hội nhập). Trong khi integration cho phép một nhóm người giữ lại bản sắc riêng trong khi vẫn tham gia vào xã hội mới, thì assimilation thường hàm ý việc từ bỏ hoàn toàn đặc điểm văn hóa gốc để trở nên giống hệt với nhóm chiếm ưu thế. Ví dụ: cultural assimilation (sự đồng hóa văn hóa).
Trong ngôn ngữ học, assimilation (sự đồng hóa âm) mô tả hiện tượng một âm thay đổi đặc điểm để trở nên giống với âm đứng cạnh nó, giúp việc phát âm trở nên trôi chảy và dễ dàng hơn. Đây là một quá trình tự nhiên trong lời nói hàng ngày.
Trong sinh học và dinh dưỡng, từ này được dịch là sự hấp thu, mô tả cách cơ thể tiếp nhận chất dinh dưỡng từ thức ăn để nuôi dưỡng các tế bào.
Lưu ý cho người học tiếng Việt
Người học cần đặc biệt cẩn trọng khi dịch assimilation sang tiếng Việt vì tùy vào chuyên ngành mà từ này có nghĩa hoàn toàn khác nhau. Một sai lầm phổ biến là sử dụng một từ dịch duy nhất cho mọi ngữ cảnh.
Tránh sử dụng "sự đồng hóa" khi nói về việc cơ thể hấp thụ vitamin.
Nên sử dụng "sự hấp thu" cho sinh học và "sự đồng hóa" cho văn hóa/xã hội.
Đặc điểm ngữ phápassimilation là một danh từ không đếm được trong hầu hết các ngữ cảnh mô tả quá trình. Khi sử dụng, nó thường đi kèm với các động từ như undergo (trải qua) hoặc promote (thúc đẩy).
Ý nghĩa
Quá trình mà một cá nhân hoặc một nhóm tiếp nhận các đặc điểm xã hội và tâm lý của một nhóm chiếm ưu thế, thường làm mất đi bản sắc văn hóa ban đầu
The government encouraged the assimilation of immigrants into the national culture.
Chính phủ khuyến khích sự đồng hóa của những người nhập cư vào văn hóa quốc gia.
Quá trình tiếp nhận và hiểu rõ toàn diện các thông tin hoặc ý tưởng để chúng trở thành một phần kiến thức của bản thân
The assimilation of new data into the existing theoretical framework took several months.
Việc tiếp thu dữ liệu mới vào khung lý thuyết hiện tại đã mất vài tháng.
Quá trình hấp thụ và tiêu hóa thức ăn hoặc chất dinh dưỡng bởi các mô trong cơ thể
The assimilation of vitamins is essential for maintaining a healthy immune system.
Sự hấp thu các vitamin là điều thiết yếu để duy trì một hệ thống miễn dịch khỏe mạnh.
Quá trình làm cho một âm trở nên tương tự với một âm lân cận trong lời nói
In the word 'input', the 'n' undergoes assimilation to become an 'm' because of the following 'p'.
Trong từ `input`, âm `n` trải qua sự đồng hóa âm để trở thành âm `m` vì theo sau là âm `p`.