combine
combine mang ý nghĩa cơ bản là việc đưa hai hoặc nhiều thành phần riêng lẻ lại với nhau để tạo thành một thể thống nhất. Tùy vào ngữ cảnh, từ này có thể diễn đạt sự pha trộn vật lý hoặc sự hợp tác về mặt tổ chức.
Ý nghĩa
Nối hoặc hợp nhất hai hay nhiều thứ lại với nhau để tạo thành một đơn vị duy nhất hoặc một tổng thể mới
"Combine the flour and sugar in a large bowl."
Kết hợp bột mì và đường trong một cái bát lớn.
Kết hợp hoặc sáp nhập với một người, nhóm hoặc vật khác để hoạt động như một thể thống nhất
"The two companies combined to create a global powerhouse."
Hai công ty nhỏ đã hợp nhất để tạo thành một tập đoàn quyền lực.
Một loại máy dùng trong nông nghiệp để thu hoạch ngũ cốc, cụ thể là máy có thể gặt, đập và làm sạch nông sản trong một quy trình duy nhất
"The farmer spent all afternoon driving the combine through the wheat field."
Người nông dân đã dành cả buổi chiều để lái máy gặt đập liên hợp băng qua cánh đồng lúa mì.
Thu hoạch một loại cây trồng bằng cách sử dụng máy gặt đập liên hợp
Đội ngũ công nhân đã làm việc nhanh chóng để thu hoạch ngô trước khi cơn mưa bắt đầu.