whisk
whisk mang hai sắc thái ý nghĩa chính: một là hành động trong nấu ăn và hai là sự di chuyển nhanh chóng. Trong bối cảnh ẩm thực, whisk không chỉ đơn thuần là trộn, mà nhấn mạnh vào việc đưa không khí vào hỗn hợp để tạo độ bông, xốp. Điều này khác với stir (khuấy) vốn chỉ là chuyển động xoay tròn chậm để hòa tan các thành phần, hoặc beat (đánh) thường đòi hỏi lực mạnh hơn và tốc độ nhanh hơn để làm nhuyễn.
Ý nghĩa
Đánh hoặc khuấy một chất, thường là trứng hoặc kem, bằng những chuyển động nhẹ và nhanh bằng phới đánh trứng
Whisk the egg whites until they form stiff peaks.
Đánh lòng trắng trứng cho đến khi chúng bông cứng.
Đưa ai đó hoặc cái gì đó đi một cách nhanh chóng và bất ngờ
The celebrity was whisked away by security to avoid the crowd.
Vị ngôi sao đã được an ninh đưa đi nhanh chóng để tránh đám đông.
Một dụng cụ nhà bếp bao gồm một loạt các vòng dây kim loại dùng để đánh hoặc đánh bông thực phẩm
She used a wire whisk to blend the batter.
Cô ấy đã sử dụng một chiếc phới đánh trứng bằng dây để trộn bột.