whisk
đánh trứng / đưa đi nhanh chóng / phới đánh trứng
Ngoại động từDanh từ
Quá khứ: whiskedPhân từ 2: whiskedV-ing: whisking
Ý nghĩa
Ngoại động từđánh trứng
[~ something]
Đánh hoặc khuấy một chất, thường là trứng hoặc kem, bằng những chuyển động nhẹ và nhanh bằng phới đánh trứng
"Whisk the egg whites until they form stiff peaks."
Đánh lòng trắng trứng cho đến khi chúng bông cứng.
Ngoại động từđưa đi nhanh chóng
[~ someone/something away]
Đưa ai đó hoặc cái gì đó đi một cách nhanh chóng và bất ngờ
"The celebrity was whisked away by security to avoid the crowd."
Vị ngôi sao đã được an ninh đưa đi nhanh chóng để tránh đám đông.
Danh từphới đánh trứng
Một dụng cụ nhà bếp bao gồm một loạt các vòng dây kim loại dùng để đánh hoặc đánh bông thực phẩm
"She used a wire whisk to blend the batter."
Cô ấy đã sử dụng một chiếc phới đánh trứng bằng dây để trộn bột.