dissolve
dissolve mang nhiều sắc thái ý nghĩa tùy thuộc vào ngữ cảnh, từ vật lý, pháp lý cho đến cảm xúc. Điểm chung cốt lõi của từ này là sự "phân rã" hoặc "chấm dứt" một trạng thái gắn kết ban đầu để chuyển sang một trạng thái rời rạc hoặc biến mất hoàn toàn.
Ý nghĩa
Trở nên kết hợp vào một chất lỏng để tạo thành một dung dịch
Stir the mixture until the sugar begins to dissolve.
Khuấy hỗn hợp cho đến khi đường bắt đầu hòa tan.
Chấm dứt một tổ chức chính thức, một hội đồng hoặc một thỏa thuận pháp lý
The president decided to dissolve the parliament and call for new elections.
Tổng thống đã quyết định giải tán quốc hội và kêu gọi tổ chức các cuộc bầu cử mới.
Khiến cho một cuộc hôn nhân bị chấm dứt về mặt pháp lý
The couple decided to dissolve their marriage after ten years.
Cặp đôi đã quyết định ly hôn sau mười năm chung sống.
Biến mất hoặc mờ dần dần cho đến khi không còn lại gì
The morning mist began to dissolve as the sun rose higher in the sky.
Sương mù buổi sáng bắt đầu tan biến khi mặt trời lên cao hơn trên bầu trời.
Bị chế ngự bởi cảm xúc mạnh mẽ, thường dẫn đến việc khóc nức nở
She dissolved into tears upon hearing the tragic news.
Cô ấy đã òa khóc khi nghe tin buồn đau xót.