D
Dicread
Trang chủTừ điểnIintertwine

intertwine

đan xen / quấn quýt / lồng ghép / gắn kết
Ngoại động từNội động từ
Quá khứ: intertwinedPhân từ 2: intertwinedV-ing: intertwining

intertwine tả sự kết nối chặt chẽ giữa hai hoặc nhiều đối tượng, tạo ra một trạng thái đó các thành phần hòa quyện vào nhau đến mức khó thể tách rời. Từ này mang sắc thái về sự gắn kết bền chặt, tính hệ thống thường gợi lên hình ảnh những sợi dây hoặc những luồng suy nghĩ đan chéo qua lại.

Sắc thái sử dụng phân biệt

Trong nghĩa đen, intertwine dùng để chỉ hành động vật như đan, bện hoặc xoắn các sợi dây, tóc hoặc cành cây. nhấn mạnh vào cấu trúc vật của sự kết nối. dụ: intertwine the ribbons (đan xen những dải ruy băng).

Trong nghĩa bóng, từ này được dùng để tả sự liên kết sâu sắc giữa các khái niệm trừu tượng, số phận hoặc cảm xúc. Khi nói về cuộc đời hoặc sự kiện, intertwine gợi lên một mối quan hệ hữu , nơi một yếu tố ảnh hưởng trực tiếp không thể tách rời khỏi yếu tố kia. Điều này khác với connect (kết nối) vốn chỉ đơn thuần tạo ra một liên kết, hoặc link (liên kết) thường chỉ một mối quan hệ logic hoặc chuỗi sự kiện.

intertwine: Nhấn mạnh sự hòa quyện, đan xen phức tạp ( dụ: số phận gắn kết).
connect: Nhấn mạnh việc thiết lập một điểm nối ( dụ: kết nối hai thành phố).
link: Nhấn mạnh mối liên hệ nhân quả hoặc logic ( dụ: liên kết giữa hút thuốc ung thư).

Lưu ý về cách dùng cho người Việt

Người học tiếng Anh thường dễ nhầm lẫn intertwine với các từ chỉ sự kết hợp đơn thuần. Cần lưu ý rằng intertwine luôn hàm ý một sự "xoắn" hoặc "lồng" vào nhau. Nếu bạn chỉ muốn nói về việc kết hợp hai thứ lại với nhau một cách đơn giản, hãy dùng combine hoặc mix thay intertwine.

Sai: I intertwined the salt and pepper (Tôi trộn muối tiêu) - muối tiêu không thể "đan xen" hay "xoắn" vào nhau.
Đúng: Their lives became intertwined after the accident (Cuộc đời họ trở nên gắn kết sau vụ tai nạn).

Đặc điểm ngữ pháp

intertwine thể được dùng như một ngoại động từ (tác động lên đối tượng khác) hoặc nội động từ (tự thân các đối tượng gắn kết với nhau). Khi dùng dạng bị động hoặc tính từ intertwined, nhấn mạnh trạng thái đã được lồng ghép hoặc gắn kết chặt chẽ.

Ý nghĩa

Ngoại động từđan xen
[~ something with something]

Xoắn hoặc dệt hai hay nhiều thứ lại với nhau để chúng kết nối chặt chẽ

She began to intertwine the ribbons to create a decorative braid.

Nội động từquấn quýt
[~ with something]

Trở nên xoắn hoặc dệt lại với một đối tượng hoặc thực thể khác

The vines began to intertwine with the fence as they grew upward.

Ngoại động từlồng ghép
[~ something with something]

Kết nối hai hoặc nhiều khái niệm trừu tượng, cuộc đời hoặc sự kiện sao cho chúng liên kết không thể tách rời

The author seeks to intertwine the political plot with a personal romance.

Nội động từgắn kết
[~ with something]

Trở nên liên kết chặt chẽ hoặc hòa quyện theo cách khái niệm hoặc cảm xúc

Their fates seemed to intertwine after the unexpected meeting.

Từ liên quan

Cập nhật lần cuối: May 2026Báo lỗi