amalgam
sự pha trộn / hợp kim amalgama
Danh từ
Số nhiều: amalgams
Ý nghĩa
Danh từsự pha trộn
Một sự kết hợp hoặc hỗn hợp của các yếu tố khác nhau
"The new course is an amalgam of history, sociology, and political science."
Khóa học mới là một sự pha trộn giữa lịch sử, xã hội học và khoa học chính trị.
Danh từhợp kim amalgama
Một hợp kim của thủy ngân với một kim loại khác, thường được dùng để trám răng
"The dentist used a silver amalgam to fill the cavity."
Nha sĩ đã sử dụng một loại hợp kim amalgama bạc để trám lỗ sâu ở răng hàm.