clothes
Thuật ngữ này tập trung vào khía cạnh công năng của việc mặc, nhấn mạnh vào mục đích che chắn cơ thể để bảo vệ sức khỏe hoặc giữ sự kín đáo. Đây là một danh từ tập hợp không có dạng số ít, tạo nên một đặc điểm ngôn ngữ khác biệt so với những từ chỉ món đồ cụ thể như shirt (áo sơ mi) hay shoe (giày).
Trong khi clothing thường dùng để chỉ khái niệm chung về trang phục hoặc ngành may mặc, thì clothes lại chỉ những bộ quần áo vật lý mà bạn lấy ra từ tủ đồ. Từ này mang cảm giác gần gũi, đời thường và được sử dụng trong hầu hết mọi ngữ cảnh giao tiếp, từ những câu chuyện phiếm về việc giặt giũ cho đến các cuộc thảo luận trang trọng về quy định ăn mặc.
Luôn được dùng ở dạng số nhiều để chỉ một bộ quần áo; không có dạng số ít `clothe` khi đóng vai trò là danh từ.
Ý nghĩa
Các món đồ mặc để che thân
"He wore warm clothes for the winter."
Anh ấy mặc quần áo ấm cho mùa đông.