love
/lʊv/
love là một thuật ngữ linh hoạt, bao hàm một dải cung bậc cảm xúc từ sự gắn kết sinh học nguyên thủy đến lòng sùng kính tâm linh hay đơn giản là sự yêu thích thông thường. Từ này mang sắc thái tích cực áp đảo, tuy nhiên tùy vào ngữ cảnh mà nó có thể ngụ ý về sự tổn thương hoặc sự ám ảnh.
Trong các mối quan hệ cá nhân, love đại diện cho một sợi dây liên kết cảm xúc sâu sắc, đặc trưng bởi sự thân mật và quan tâm. Điều này khác với like (thích), vốn chỉ biểu thị sự ưu tiên hoặc sự tận hưởng mà không có cường độ cam kết sâu sắc.
Trong giao tiếp hằng ngày, từ này thường được dùng theo cách nói cường điệu để chỉ việc "rất thích" (ví dụ: "I love this pizza"). Trong những trường hợp này, nó không còn mang sức nặng của một sự gắn kết suốt đời mà trở thành một dấu hiệu cho thấy sự hào hứng cao độ.
Uncountable when referring to the general emotion of affection ('Love is all you need'). Countable when referring to a specific person who is loved ('He is the love of my life').
Ý nghĩa
Cảm xúc mãnh liệt của sự yêu thương sâu sắc
"Their love for each other was evident to everyone."
Tình yêu họ dành cho nhau thể hiện rõ ràng với tất cả mọi người.
Có cảm xúc yêu thương sâu sắc đối với ai đó hoặc điều gì đó
"I love my family more than anything."
Tôi yêu gia đình mình hơn bất cứ điều gì.
Ở trong trạng thái yêu thương sâu sắc, thường theo sau bởi một cụm giới từ
"He fell deeply in love with her."
Anh ấy đã đem lòng yêu cô ấy sâu đậm.
Cụm động từ
love up
thể hiện tình cảm bằng cách hôn và ôm nhau
The couple loved up in the corner of the room during the party.
Cặp đôi đã thể hiện tình cảm bằng cách hôn và ôm nhau trong góc phòng suốt buổi tiệc.