outfit
outfit mang nhiều sắc thái ý nghĩa tùy thuộc vào việc nó được dùng như một danh từ hay động từ. Khi nói về trang phục, outfit không chỉ đơn thuần là một món đồ đơn lẻ mà là một bộ quần áo hoàn chỉnh, bao gồm cả phụ kiện, được phối hợp với nhau cho một dịp cụ thể. Điều này khác với clothes (quần áo nói chung) hay costume (trang phục hóa trang hoặc đặc trưng cho một vùng miền/thời đại).
Ý nghĩa
Một bộ quần áo được mặc cùng nhau cho một mục đích hoặc dịp cụ thể
"She bought a new outfit for the wedding."
Cô ấy đã mua một bộ đồ mới cho lễ cưới.
Một nhóm người làm việc cùng nhau như một đội hoặc một tổ chức doanh nghiệp nhỏ
"The local construction outfit handled the renovation."
Đội ngũ xây dựng địa phương nổi tiếng về hiệu quả làm việc.
Một bộ đầy đủ các thiết bị cho một hoạt động cụ thể
"The hikers packed their camping outfit before leaving."
Bộ thiết bị cắm trại bao gồm một chiếc lều, túi ngủ và một bếp di động.
Cung cấp cho ai đó quần áo hoặc thiết bị cần thiết cho một mục đích cụ thể
Công ty đã trang bị cho các nhà thám hiểm những thiết bị công nghệ cao cho chuyến thám hiểm Bắc Cực.