velvet
velvet trước hết được dùng để chỉ một loại vải đặc trưng với bề mặt có lớp sợi ngắn, dày và mềm, thường gợi lên cảm giác sang trọng, quý phái. Khi sử dụng như một tính từ, từ này mô tả những thứ có đặc điểm vật lý tương tự như vải nhung, chẳng hạn như làn da mịn màng hoặc bộ lông động vật mềm mượt.
Sắc thái biểu cảm và ẩn dụ
Trong tiếng Anh, velvet không chỉ mô tả xúc giác mà còn mang hàm ý về sự êm ái, dịu dàng hoặc tinh tế. Khi nói về âm thanh hay giọng nói, velvet ám chỉ một chất giọng mượt mà, không bị gắt, tạo cảm giác dễ chịu cho người nghe.
Một điểm cần lưu ý là sự khác biệt giữa velvet và silk (lụa). Trong khi silk nhấn mạnh vào sự bóng bẩy, mỏng nhẹ và trơn tru, thì velvet lại nhấn mạnh vào độ dày, sự ấm áp và cảm giác êm ái khi chạm vào.
Cách dùng trong cụm từ đặc biệt
Người học cần chú ý cụm từ velvet glove (găng tay nhung), thường xuất hiện trong thành ngữ an iron fist in a velvet glove (bàn tay sắt trong găng tay nhung). Cụm từ này mô tả một phương pháp tiếp cận bề ngoài thì có vẻ nhẹ nhàng, lịch sự nhưng thực chất bên trong lại vô cùng cứng rắn và quyết liệt.
❌ Dùng velvet để mô tả một bề mặt trơn nhẵn như kính.
✅ Dùng velvet để mô tả một bề mặt mềm, có độ xốp và mịn như nhung.
Đặc điểm ngữ pháp
Từ này vừa là danh từ không đếm được khi chỉ chất liệu vải, vừa là tính từ để mô tả tính chất. Khi đóng vai trò tính từ, nó thường đứng trước danh từ để bổ nghĩa cho đặc điểm bề mặt hoặc âm thanh.
Ý nghĩa
Một loại vải dệt khít với lớp sợi ngắn và dày ở một mặt, tạo cảm giác mềm mại và mượt mà
The curtains were made of heavy red velvet.
Những tấm rèm được làm từ vải nhung đỏ dày.
Có kết cấu mượt mà, mềm mại tương tự như vải nhung
The cat has a velvet coat.
Con mèo có bộ lông mềm như nhung.
Mượt mà và mềm mại về âm thanh hoặc chất lượng, thường ngụ ý tính chất xoa dịu hoặc nhẹ nhàng
He spoke in a velvet voice to calm the children.
Anh ấy nói bằng giọng êm ái để trấn an lũ trẻ.