seamstress
seamstress dùng để chỉ một người phụ nữ chuyên may vá, thường làm việc trong các xưởng may hoặc nhận may đồ theo yêu cầu. Từ này mang sắc thái truyền thống và nhấn mạnh vào kỹ năng thủ công, sự tỉ mỉ trong việc khâu vá và chỉnh sửa trang phục. Trong tiếng Việt, từ này tương đương với "thợ may nữ".
Phân biệt với các thuật ngữ liên quan
Người học cần phân biệt seamstress với tailor. Trong khi seamstress đặc thù chỉ nữ giới và thường gắn liền với các công việc may vá chi tiết, thì tailor là một thuật ngữ trung tính về giới tính và thường gợi liên tưởng đến những người thợ chuyên thiết kế, cắt may những bộ đồ đòi hỏi kỹ thuật cao và độ chính xác tuyệt đối như veston hay âu phục. Sự khác biệt chủ yếu nằm ở chỗ seamstress tập trung vào việc may, khâu, sửa chữa, còn tailor tập trung vào việc đo đạc, cắt và tạo form dáng cho trang phục.
Lưu ý về ngữ cảnh sử dụng
Trong tiếng Anh hiện đại, từ seamstress đôi khi được coi là hơi cổ điển. Trong các môi trường công nghiệp thời trang chuyên nghiệp, người ta có xu hướng sử dụng các thuật ngữ như garment worker hoặc dressmaker để mô tả chính xác hơn vai trò công việc.
Một ví dụ về cách dùng đúng là câu The seamstress carefully altered the wedding dress (Người thợ may đã cẩn thận sửa lại chiếc váy cưới). Ngược lại, việc sử dụng seamstress để chỉ một nhà thiết kế thời trang cao cấp là không phù hợp, trong trường hợp này nên dùng fashion designer.
Ý nghĩa
Một người phụ nữ kiếm sống bằng nghề may quần áo hoặc các vật dụng bằng vải khác
The seamstress carefully altered the wedding gown to fit the bride perfectly.
Người thợ may đã cẩn thận sửa lại chiếc váy cưới để nó vừa vặn hoàn hảo với cô dâu.