weaving
Thuật ngữ này gợi lên cảm giác về sự giao thoa phức tạp và quá trình xây dựng có tính toán. Nó cho thấy một chuyển động nhịp nhàng, lặp đi lặp lại, nơi các yếu tố riêng biệt được gắn kết với nhau để tạo ra một tổng thể thống nhất và bền vững hơn. Điều này thường gắn liền với các kỹ nghệ thủ công truyền thống và một nhịp độ chậm rãi, tỉ mỉ.
Khi áp dụng cho chuyển động, từ này mô tả việc thiếu một hướng đi thẳng, thường ngụ ý sự mất ổn định hoặc một nỗ lực chiến thuật nhằm tránh các chướng ngại vật. Điều này tạo ra hình ảnh về một lộ trình uốn lượn như hình con rắn, vốn có thể gợi lên sự uyển chuyển hoặc, trong bối cảnh lái xe, là sự thiếu kiểm soát nguy hiểm.
Countable when referring to a specific piece of woven work. Uncountable when referring to the art or technique of the craft.
Ý nghĩa
Quá trình đan xen các sợi chỉ để tạo ra vải\n\n
The weaving of the tapestry took three years.
Việc dệt tấm thảm này đã mất ba năm.
Tạo ra vải bằng cách đan xen các sợi chỉ
She is weaving a basket from willow branches.
Cô ấy đang dệt một chiếc giỏ từ những cành liễu.
Di chuyển theo một lộ trình uốn lượn hoặc zic-zac
The car was weaving through traffic.
Chiếc xe hơi đang chạy ngoằn ngoèo giữa dòng giao thông.