wool
Thuật ngữ này mang lại cảm giác mạnh mẽ về sự ấm áp, mềm mại và sự thoải mái mộc mạc. Từ này thường xuyên được sử dụng trong các ngữ cảnh về thủ công truyền thống, trang phục mùa đông và sản xuất nông nghiệp. Do có nguồn gốc tự nhiên, nó thường gợi lên cảm giác về chất lượng hữu cơ và độ bền cao hơn so với các loại sợi tổng hợp.
Theo nghĩa bóng, từ này gắn liền với ý niệm về sự mù quáng hoặc bị lừa dối, cụ thể là việc không thể nhìn ra sự thật. Điều này tạo nên một sự tương phản sắc nét giữa sự thoải mái về mặt vật lý của chất liệu và sự khó chịu về mặt tâm lý khi bị đánh lừa.
Uncountable when referring to the raw material or fabric in general. Countable when referring to specific types or grades of wool used in textile manufacturing.
Ý nghĩa
Lớp lông dày và xoăn mọc trên mình cừu và một số loài động vật khác
The sweater is made of pure wool.
Chiếc áo len này được làm từ lông cừu nguyên chất.
Sợi hoặc vải được làm từ lông cừu
She bought a ball of red wool for knitting.
Cô ấy đã mua một cuộn len màu đỏ để đan.