hem
gấu áo / lên gấu
Danh từNgoại động từ
Số nhiều: hemsQuá khứ: hemmedPhân từ 2: hemmedV-ing: hemming
hem mang hai nhóm nghĩa hoàn toàn khác biệt tùy thuộc vào vai trò ngữ pháp là danh từ hay động từ, và bối cảnh là may mặc hay địa lý.
Ý nghĩa
Danh từgấu áo
Mép của một mảnh vải đã được gấp lại và khâu xuống để ngăn không cho vải bị sờn
"The dress had a delicate lace hem."
Chiếc váy có phần gấu bằng ren tinh xảo.
Ngoại động từlên gấu
[~ something]
Gấp và khâu mép của một mảnh vải để ngăn không cho vải bị tuột sợi
"She spent the afternoon hemming her new skirts."
Cô ấy dành cả buổi chiều để lên gấu cho những chiếc váy mới của mình.