boot
/buːt/
Từ boot là một từ đa nghĩa với các sắc thái sử dụng rất khác biệt tùy theo ngữ cảnh và biến thể ngôn ngữ. Đối với người học tiếng Việt, điểm cần lưu ý nhất là sự phân chia giữa nghĩa vật lý (đồ vật) và nghĩa kỹ thuật (công nghệ).
This word is used as a verb in this context.
Ý nghĩa
Một loại giày bền chắc bao phủ bàn chân và cổ chân, hoặc kéo dài lên chân
He pulled on his leather boots before heading out into the snow.
Anh ấy xỏ đôi ủng da trước khi đi ra ngoài trời tuyết.
Khoang chứa đồ ở phía sau của một chiếc xe hơi (tiếng Anh Anh)
Could you put the groceries in the boot of the car?
Bạn có thể để đồ tạp hóa vào cốp xe được không?
Bắt đầu một hệ thống máy tính bằng cách tải hệ điều hành vào bộ nhớ
It takes about thirty seconds for my laptop to boot.
Máy tính xách tay của tôi mất khoảng ba mươi giây để khởi động.
Ép buộc ai đó phải rời khỏi một nơi hoặc một tổ chức
He was booted from the club after the argument.
Anh ta đã bị đuổi khỏi câu lạc bộ sau cuộc tranh cãi.
Bắt đầu vận hành một hệ thống máy tính
The server is booting now; please wait.
Máy chủ đang khởi động; vui lòng chờ.