silk
Từ này mang liên tưởng mạnh mẽ đến sự sang trọng, thanh lịch và địa vị xã hội cao. Nó gợi lên cảm giác xúc giác về sự mềm mại và mát mẻ, thường được dùng để mô tả những điều diễn ra dễ dàng hoặc không gặp trở ngại.
Trong bối cảnh xã hội hoặc nghề nghiệp, việc mô tả một cuộc hội thoại hoặc một quy trình là silky (mượt mà) ám chỉ một chất lượng trau chuốt, nhưng đôi khi có thể là quá trơn tru hoặc mang tính chất đánh lừa. Từ này đối lập với các chất liệu thô ráp như len hoặc vải lanh, tự khẳng định mình là tiêu chuẩn vàng cho sự tinh tế và mỏng manh.
Uncountable when referring to the fabric material in general. Countable when referring to specific types or varieties of silk fabrics.
Ý nghĩa
Một loại sợi mịn, bền, mềm và có độ bóng do tằm tạo ra
The dress was made of pure silk.
Chiếc váy được may bằng lụa nguyên chất.
Được làm từ lụa hoặc có kết cấu, vẻ ngoài giống như lụa
She has silk hair that glows in the sun.
Cô ấy có mái tóc mượt như lụa, tỏa sáng dưới ánh mặt trời.
Ví dụ
The dress was made of pure silk.
Chiếc váy được may bằng lụa nguyên chất.
She has silk hair that glows in the sun.
Cô ấy có mái tóc mượt như lụa, tỏa sáng dưới ánh mặt trời.