hat
hat là một thuật ngữ chung dùng để chỉ các loại mũ có hình dáng cố định, thường bao gồm phần chóp và vành. Trong tiếng Việt, từ này được dịch đơn giản là "mũ" hoặc "nón", nhưng người học cần lưu ý sự phân biệt giữa hat và cap. Trong khi hat thường có vành bao quanh toàn bộ đầu (như mũ phớt hoặc mũ rộng vành), thì cap thường chỉ có phần lưỡi trai phía trước hoặc không có vành (như mũ lưỡi trai hoặc mũ len).
Ý nghĩa
Một vật che đầu có hình dáng cố định, thường có phần chóp và vành, được đội để giữ ấm, bảo vệ hoặc làm thời trang
He tipped his hat to the lady as she entered the room.
Anh ấy ngả mũ chào quý bà khi bà bước vào phòng.
Cung cấp một chiếc mũ cho ai đó hoặc cái gì đó
The costume designer decided to hat the actors in traditional 18th-century tricorns.
Nhà thiết kế trang phục quyết định cho các diễn viên đội những chiếc mũ ba góc truyền thống của thế kỷ 18.