zipper
zipper dùng để chỉ loại khóa kéo có các răng kim loại hoặc nhựa khớp với nhau, thường thấy trên quần áo, túi xách hoặc lều. Trong tiếng Việt, từ này được dịch phổ biến nhất là "khóa kéo" hoặc "phéc-mơ-tuyên" (một từ mượn từ tiếng Pháp fermeture à glissière).
Phân biệt với các loại khóa khác
Người học cần phân biệt zipper với button (cúc áo) hoặc snap (khóa bấm). Trong khi button yêu cầu thao tác xỏ qua lỗ, zipper cho phép đóng mở nhanh chóng bằng một con trượt. Một điểm lưu ý nhỏ là trong tiếng Anh Mỹ, zipper là từ thông dụng nhất, trong khi tiếng Anh Anh đôi khi sử dụng từ zip như một danh từ.
Đúng: The zipper on my jacket is stuck (Khóa kéo trên áo khoác của tôi bị kẹt).
Sai: Sử dụng zipper để chỉ các loại khóa cài bằng móc hoặc khóa bấm.
Cách dùng động từ
Từ zip thường được dùng như một động từ để chỉ hành động kéo khóa. Cụm từ zip up dùng khi đóng khóa lại và unzip dùng khi mở khóa ra.
Ví dụ: Zip up your coat, it's cold outside (Kéo khóa áo khoác lên đi, ngoài trời lạnh lắm).
Về mặt ngữ pháp, zipper là một danh từ đếm được, vì vậy bạn có thể dùng a zipper hoặc zippers tùy theo số lượng đối tượng được nhắc đến.
Ý nghĩa
Một thiết bị bao gồm hai dải vải hoặc nhựa với các răng khớp nhau, được nối lại hoặc tách ra bằng một con trượt
"The zipper on my jacket is stuck."
Khóa kéo trên áo khoác của tôi bị kẹt.