industry
Thuật ngữ này chủ yếu đóng vai trò là một danh từ tập hợp để mô tả một lĩnh vực của nền kinh tế, trải dài từ sản xuất nặng cho đến các lĩnh vực dựa trên dịch vụ. Nó ám chỉ một hệ thống sản xuất và phân phối có cấu trúc, nơi nguồn vốn và lao động chuyên môn kết hợp với nhau để tạo ra giá trị. Trong một nghĩa trang trọng hoặc cổ hơn, từ này mô tả một đức tính cá nhân. Khi dùng để nói về một người, nó ám chỉ sự nỗ lực kiên trì và kỷ luật, giúp phân biệt một người làm việc bền bỉ với một người chỉ có tài năng nhưng lại lười biếng.
Countable when referring to sectors (industries), uncountable when referring to diligence.
Ý nghĩa
Hoạt động kinh tế liên quan đến việc chế biến nguyên liệu thô và sản xuất hàng hóa trong các nhà máy; một nhánh cụ thể của hoạt động kinh tế; hoặc phẩm chất chăm chỉ và siêng năng
"The automotive industry is shifting toward electric vehicles."
Ngành công nghiệp ô tô đang chuyển dịch sang xe điện.