pants
pants là một từ đặc biệt trong tiếng Anh vì nó luôn ở dạng số nhiều (plural), ngay cả khi chỉ đề cập đến một chiếc quần duy nhất. Điều này thường gây nhầm lẫn cho người Việt vì trong tiếng Việt, chúng ta dùng đơn vị "chiếc" hoặc "cái" để đếm số ít. Để đếm một chiếc quần, bạn không thể dùng a pants mà phải dùng cụm từ a pair of pants (một chiếc quần).
Sự khác biệt về vùng miền
Một điểm cực kỳ quan trọng mà người học cần lưu ý là sự khác biệt giữa tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh. Trong tiếng Anh Mỹ, pants dùng để chỉ quần dài nói chung. Tuy nhiên, trong tiếng Anh Anh, pants lại thường được hiểu là quần lót (underpants). Nếu bạn đang ở Anh và muốn nói về quần dài, hãy sử dụng từ trousers để tránh những hiểu lầm gây ngượng ngùng.
Đúng (Tiếng Anh Mỹ): I bought a new pair of pants. (Tôi đã mua một chiếc quần dài mới.)
Cẩn thận (Tiếng Anh Anh): Nếu nói I bought a new pair of pants, người nghe có thể hiểu là bạn vừa mua quần lót.
Lưu ý về ngữ pháp và sự hòa hợp
Vì pants luôn được coi là danh từ số nhiều, nên các động từ và đại từ đi kèm phải chia ở dạng số nhiều. Bạn không được dùng it is mà phải dùng they are khi mô tả về chiếc quần.
❌ Sai: My pants is dirty.
✅ Đúng: My pants are dirty. (Chiếc quần của tôi bị bẩn.)
Khi muốn nhấn mạnh số lượng, hãy sử dụng pair(s) of. Ví dụ: two pairs of pants (hai chiếc quần dài), thay vì nói two pants.
Countable when referring to individual pairs of garments (two pairs of pants). Uncountable when referring to the general category of clothing.
Ý nghĩa
Một loại trang phục mặc bên ngoài che từ eo đến mắt cá chân, với các phần riêng biệt cho mỗi chân
He wore a pair of black pants to the interview.
Anh ấy đã mặc một chiếc quần dài màu đen đến buổi phỏng vấn.