denim
denim dùng để chỉ loại vải cotton chéo đặc trưng với kỹ thuật dệt khiến mặt phải có màu và mặt trái có màu nhạt hơn. Trong tiếng Việt, người dùng thường nhầm lẫn giữa denim và jeans. Cần lưu ý rằng denim là tên gọi của chất liệu vải, trong khi jeans là tên gọi của sản phẩm may mặc (thường là quần) được làm từ loại vải đó.
Phân biệt chất liệu và sản phẩm
Một sai lầm phổ biến là sử dụng jeans để mô tả chất liệu. Ví dụ, thay vì nói "một chiếc áo khoác làm từ vải jeans", cách dùng chính xác trong tiếng Anh là "a denim jacket". Ngược lại, bạn không gọi chiếc quần bò là "a denim" mà gọi là "a pair of jeans".
❌ jeans fabric (không tự nhiên)
✅ denim fabric (vải denim)
Sắc thái sử dụng và ngữ cảnhdenim mang sắc thái bền bỉ, thực dụng và gắn liền với trang phục lao động. Tuy nhiên, trong thời trang hiện đại, nó cũng đại diện cho phong cách năng động và bình dân. Khi mô tả màu sắc của denim, người ta thường dùng từ indigo (màu xanh chàm) để chỉ màu nhuộm truyền thống của loại vải này.
Ví dụ: dark-wash denim (vải denim màu đậm) hoặc acid-wash denim (vải denim giặt mài).
Về mặt ngữ pháp, denim thường đóng vai trò là một danh từ không đếm được khi nói về chất liệu, hoặc đóng vai trò như một tính từ bổ nghĩa cho các loại trang phục khác.
Ý nghĩa
Một loại vải cotton chéo bền chắc, thường được nhuộm màu xanh chàm, chủ yếu được dùng để may quần bò và quần áo bảo hộ lao động
The jacket was made from a heavy blue denim.
Chiếc áo khoác được làm từ vải denim màu xanh đậm và dày.