glove
glove chủ yếu được dùng để chỉ loại găng tay có các ngăn riêng biệt cho từng ngón tay. Người học cần phân biệt rõ với mitten, loại bao tay chỉ có một ngăn lớn cho bốn ngón và một ngăn riêng cho ngón cái. Trong tiếng Việt, cả hai thường được gọi chung là "găng tay" hoặc "bao tay", nhưng trong tiếng Anh, sự phân chia này rất cụ thể về mặt hình dáng.
Sắc thái ý nghĩa và cách dùng
Ngoài nghĩa đen là vật dụng bảo vệ tay, glove thường xuất hiện trong các thành ngữ để chỉ sự tương thích tuyệt đối. Cụm từ fit like a glove không chỉ đơn thuần là "vừa vặn" mà nhấn mạnh sự chính xác, ôm sát và hoàn hảo, tương tự như cách một chiếc găng tay ôm lấy bàn tay. Khi sử dụng cụm từ này, bạn đang diễn đạt rằng một thứ gì đó hoàn toàn phù hợp với một vị trí hoặc một tình huống cụ thể.
Đúng: The new software fits the company's needs like a glove. (Phần mềm mới vừa khít với nhu cầu của công ty.)
Sai: Sử dụng fit like a glove để mô tả một món đồ quá rộng hoặc chỉ vừa vặn một cách tương đối.
Lưu ý về ngữ pháp
glove là một danh từ đếm được. Vì con người có hai bàn tay, từ này thường xuyên xuất hiện ở dạng số nhiều gloves. Khi muốn chỉ một chiếc đơn lẻ, bạn phải sử dụng mạo từ a glove hoặc cụm từ one of the gloves để tránh gây nhầm lẫn về số lượng.
Countable when referring to the individual clothing items worn on hands.
Ý nghĩa
Một loại trang phục che phủ bàn tay, thường có các ngăn riêng biệt cho mỗi ngón tay và ngón cái
"He pulled on a leather glove to protect his hand."
Anh ấy đeo một chiếc găng tay da để bảo vệ bàn tay của mình.
Vừa vặn một cách hoàn hảo hoặc ôm sát
"The new part gloves the engine mount exactly."
Bộ phận mới vừa khít với giá đỡ động cơ.