attire
attire là một từ mang sắc thái trang trọng hơn nhiều so với clothes hay clothing. Trong khi clothes là từ thông dụng để chỉ quần áo nói chung, attire thường được dùng để chỉ những bộ trang phục được lựa chọn kỹ lưỡng cho một dịp đặc biệt, một nghi lễ hoặc theo yêu cầu của một quy định về trang phục cụ thể.
Sắc thái sử dụng
Từ này thường xuất hiện trong các văn bản chính thức, thiệp mời hoặc quy định công sở. Khi bạn thấy cụm từ formal attire, điều đó có nghĩa là bạn cần mặc lễ phục (như vest hoặc váy dạ hội) chứ không đơn thuần là quần áo lịch sự.
Để phân biệt, clothes dùng cho quần áo mặc hàng ngày, clothing là thuật ngữ chung mang tính phân loại hoặc thương mại, còn attire nhấn mạnh vào sự chuẩn bị trang trọng cho một sự kiện.
Cách dùng như một động từ
Khi đóng vai trò là động từ, attire có nghĩa là mặc cho ai đó hoặc diện một bộ đồ nào đó. Tuy nhiên, cách dùng này hiện nay khá hiếm và thường chỉ xuất hiện trong văn chương hoặc các mô tả về nghi lễ tôn giáo, truyền thống. Trong giao tiếp hiện đại, người ta sẽ dùng dress hoặc wear để thay thế.
Ví dụ: Thay vì nói she attired herself in silk, người ta thường nói she dressed in silk để tự nhiên hơn.
Lưu ý về ngữ phápattire là một danh từ không đếm được. Bạn không thể dùng attires để chỉ nhiều bộ quần áo. Nếu muốn đếm, hãy sử dụng các cụm từ như a set of attire hoặc đơn giản là chuyển sang dùng outfits hoặc clothes.
Ý nghĩa
Quần áo, đặc biệt là loại trang phục trang trọng hoặc đặc thù
The guests arrived in formal evening attire.
Các vị khách đến trong những bộ trang phục dạ hội trang trọng.
Mặc cho ai đó những bộ quần áo cụ thể
The bride was attired in a gown of white silk.
Cô dâu được mặc một chiếc váy bằng lụa trắng.