skirt
skirt mang hai sắc thái ý nghĩa hoàn toàn khác biệt tùy thuộc vào việc nó được dùng như một danh từ hay động từ. Khi là danh từ, nó chỉ một loại trang phục phổ biến dành cho phụ nữ. Tuy nhiên, khi đóng vai trò là động từ, skirt không còn liên quan đến quần áo mà mô tả một hành động di chuyển hoặc đối phó với một tình huống.
Ý nghĩa
Một loại trang phục buộc quanh eo và rủ xuống bao quanh chân
She wore a pleated skirt to the office.
Cô ấy mặc một chiếc chân váy xếp ly đến văn phòng.
Phần mép ngoài cùng hoặc vùng ngoại vi của một khu vực
They lived on the outskirts of the city.
Họ sống ở vùng rìa thành phố.
Đi men theo mép của một thứ gì đó thay vì đi xuyên qua nó
We decided to skirt the traffic jam by taking a side road.
Chúng tôi quyết định đi vòng qua chỗ tắc đường bằng cách đi vào một con đường phụ.
Tránh giải quyết trực tiếp một chủ đề hoặc một vấn đề
The politician attempted to skirt the question during the interview.
Vị chính trị gia đã cố gắng né tránh câu hỏi trong suốt buổi phỏng vấn.